KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 方
方
Kanji Kyōiku

方 — “hướng / cách” trong tiếng Nhật

Lớp 2ほう, かた
Âm Hán Việt PHƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hướng / cách” trong tiếng Nhật là 方, đọc là hou, kata (ほう, かた). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 方法 (phương pháp).

Thử ngay

方 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji方
Nghĩahướng / cách
Âm đọcほう, かた
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ方法 (phương pháp)

Cách đọc 方

方 đọc là hou (ほう) hoặc kata (かた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 方

  • 地方ちほうvùng, địa phương
  • 方針ほうしんphương châm
  • 方向ほうこうphương hướng
  • 夕方ゆうがたchiều tối
  • 一方いっぽうmặt khác
  • 仕方しかたcách làm
  • 方法ほうほうphương pháp
  • 方位ほういphương hướng
  • 方位磁針ほういじしんla bàn
  • 味方đồng minh
Học 方 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 方

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 方 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí