“hướng / cách” trong tiếng Nhật là 方, đọc là hou, kata (ほう, かた). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 方法 (phương pháp).
方 nghĩa là gì?
駅はどの方だろう。
| Kanji | 方 |
|---|---|
| Nghĩa | hướng / cách |
| Âm đọc | ほう, かた |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 方法 (phương pháp) |
方 đọc là hou (ほう) hoặc kata (かた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: