KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 避
Kanji Jōyō bậc trung học

避 — tránh / né tránh

Cao thủ (高手)ひ, さ, よ
Âm Hán Việt TỊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

避 (âm đọc: ひ, さ, よ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tránh / né tránh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 避難 (lánh nạn).

Thử ngay

避 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatránh / né tránh
Âm đọcひ, さ, よ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ避難 (lánh nạn)

Cách đọc 避

避 đọc là hoặc hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 避

  • ひなんsơ tán
  • ひなんしじlệnh sơ tán
  • kiêng tránh
Học 避 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 避 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí