KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 盗
盗
Kanji Jōyō bậc trung học

盗 — “trộm / ăn cắp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とう, ぬす
Âm Hán Việt ĐẠO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trộm / ăn cắp” trong tiếng Nhật là 盗, đọc là tou, nusu (とう, ぬす). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 盗難 (vụ trộm cắp).

Thử ngay

盗 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji盗
Nghĩatrộm / ăn cắp
Âm đọcとう, ぬす
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ盗難 (vụ trộm cắp)

Cách đọc 盗

盗 đọc là tou (とう) hoặc nusu (ぬす) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 盗

  • 盗難vụ trộm cắp
  • 窃盗trộm cắp
  • 盗賊kẻ trộm
Học 盗 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 盗

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 盗 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí