“sữa” trong tiếng Nhật là 乳, đọc là nyuu, chi (にゅう, ち). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 牛乳 (sữa bò).
乳 nghĩa là gì?
赤ちゃんが牛乳を飲む。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: