KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 乳
乳
Kanji Kyōiku

乳 — “sữa” trong tiếng Nhật

Lớp 6にゅう, ち
Âm Hán Việt VÚ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sữa” trong tiếng Nhật là 乳, đọc là nyuu, chi (にゅう, ち). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 牛乳 (sữa bò).

Thử ngay

乳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji乳
Nghĩasữa
Âm đọcにゅう, ち
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ牛乳 (sữa bò)

Cách đọc 乳

乳 đọc là nyuu (にゅう) hoặc chi (ち) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 乳

  • 牛乳ぎゅうにゅうsữa bò
  • 哺乳cho con bú
Học 乳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 乳

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 乳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí