KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 西
西
Kanji Kyōiku

西 — “phía tây” trong tiếng Nhật

Lớp 2せい, さい, にし
Âm Hán Việt TÂY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phía tây” trong tiếng Nhật là 西, đọc là sei, sai, nishi (せい, さい, にし). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 西洋 (Tây phương).

Thử ngay

西 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji西
Nghĩaphía tây
Âm đọcせい, さい, にし
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ西洋 (Tây phương)

Cách đọc 西

西 đọc là sei (せい) hoặc sai (さい) hoặc nishi (にし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 西

  • 南西なんせいtây nam
  • 南西部なんせいぶphía tây nam
  • 西洋Tây phương
  • 西暦dương lịch
Học 西 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 西

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 西 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí