“phía tây” trong tiếng Nhật là 西, đọc là sei, sai, nishi (せい, さい, にし). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 西洋 (Tây phương).
西 nghĩa là gì?
西の空が赤い。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: