KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 身
身
Kanji Kyōiku

身 — “thân / cơ thể” trong tiếng Nhật

Lớp 3しん, み
Âm Hán Việt THÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thân / cơ thể” trong tiếng Nhật là 身, đọc là shin, mi (しん, み). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 身体 (cơ thể).

Thử ngay

身 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji身
Nghĩathân / cơ thể
Âm đọcしん, み
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ身体 (cơ thể)

Cách đọc 身

身 đọc là shin (しん) hoặc mi (み) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 身

  • 身分みぶんthân phận
  • 身体cơ thể
  • 痩身thân hình gầy, giảm béo
Học 身 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 身

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 身 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí