痩 (âm đọc: そう, ちゅう, しゅう, しゅ, や; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “gầy / gầy đi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 痩身 (thân hình gầy, giảm béo).
痩 nghĩa là gì?
| Kanji | 痩 |
|---|---|
| Nghĩa | gầy / gầy đi |
| Âm đọc | そう, ちゅう, しゅう, しゅ, や |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 痩身 (thân hình gầy, giảm béo) |
痩 đọc là そう hoặc ちゅう hoặc しゅう hoặc しゅ hoặc や tùy theo từ.