KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 痩
痩
Kanji Jōyō bậc trung học

痩 — “gầy / gầy đi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そう, ちゅう, しゅう, しゅ, や
Bộ thủ ⽧ · bộ 104

“gầy / gầy đi” trong tiếng Nhật là 痩, đọc là sou, chuu, shuu (そう, ちゅう, しゅう, しゅ, や). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 痩身 (thân hình gầy, giảm béo).

Thử ngay

痩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji痩
Nghĩagầy / gầy đi
Âm đọcそう, ちゅう, しゅう, しゅ, や
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ痩身 (thân hình gầy, giảm béo)

Cách đọc 痩

痩 đọc là sou (そう) hoặc chuu (ちゅう) hoặc shuu (しゅう) hoặc shu (しゅ) hoặc ya (や) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 痩

  • 痩身thân hình gầy, giảm béo
Học 痩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 痩

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 痩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí