“thưởng / giải” trong tiếng Nhật là 賞, đọc là shou (しょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 賞金 (tiền thưởng).
賞 nghĩa là gì?
かけっこで賞をもらう。
| Kanji | 賞 |
|---|---|
| Nghĩa | thưởng / giải |
| Âm đọc | しょう |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 賞金 (tiền thưởng) |
賞 đọc là shou (しょう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: