“mưu tính / âm mưu” trong tiếng Nhật là 謀, đọc là bou, mu, haka (ぼう, む, はか, たばか, はかりごと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 陰謀 (âm mưu).
謀 nghĩa là gì?
| Kanji | 謀 |
|---|---|
| Nghĩa | mưu tính / âm mưu |
| Âm đọc | ぼう, む, はか, たばか, はかりごと |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 陰謀 (âm mưu) |
謀 đọc là bou (ぼう) hoặc mu (む) hoặc haka (はか) hoặc tabaka (たばか) hoặc hakarigoto (はかりごと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: