KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 謀
謀
Kanji Jōyō bậc trung học

謀 — “mưu tính / âm mưu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぼう, む, はか, たばか, はかりごと
Âm Hán Việt MƯU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mưu tính / âm mưu” trong tiếng Nhật là 謀, đọc là bou, mu, haka (ぼう, む, はか, たばか, はかりごと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 陰謀 (âm mưu).

Thử ngay

謀 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji謀
Nghĩamưu tính / âm mưu
Âm đọcぼう, む, はか, たばか, はかりごと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ陰謀 (âm mưu)

Cách đọc 謀

謀 đọc là bou (ぼう) hoặc mu (む) hoặc haka (はか) hoặc tabaka (たばか) hoặc hakarigoto (はかりごと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 謀

  • 陰謀âm mưu
Học 謀 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 謀

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 謀 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí