KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 謀
Kanji Jōyō bậc trung học

謀 — mưu tính / âm mưu

Cao thủ (高手)ぼう, む, はか, たばか, はかりごと
Âm Hán Việt MƯU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

謀 (âm đọc: ぼう, む, はか, たばか, はかりごと; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mưu tính / âm mưu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 陰謀 (âm mưu).

Thử ngay

謀 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamưu tính / âm mưu
Âm đọcぼう, む, はか, たばか, はかりごと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ陰謀 (âm mưu)

Cách đọc 謀

謀 đọc là ぼう hoặc hoặc はか hoặc たばか hoặc はかりごと tùy theo từ.

Từ vựng chứa 謀

  • âm mưu
Học 謀 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 謀 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí