KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 量
量
Kanji Kyōiku

量 — “lượng” trong tiếng Nhật

Lớp 4りょう, はか
Bộ thủ ⾥ · bộ 166

“lượng” trong tiếng Nhật là 量, đọc là ryou, haka (りょう, はか). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 数量 (số lượng).

Thử ngay

量 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji量
Nghĩalượng
Âm đọcりょう, はか
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ数量 (số lượng)

Cách đọc 量

量 đọc là ryou (りょう) hoặc haka (はか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 量

  • 数量số lượng
Học 量 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 量

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 量 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí