KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 陰
陰
Kanji Jōyō bậc trung học

陰 — “bóng râm / âm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)いん, かげ
Âm Hán Việt ÂM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bóng râm / âm” trong tiếng Nhật là 陰, đọc là in, kage (いん, かげ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 陰気 (u ám / âm u).

Thử ngay

陰 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji陰
Nghĩabóng râm / âm
Âm đọcいん, かげ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ陰気 (u ám / âm u)

Cách đọc 陰

陰 đọc là in (いん) hoặc kage (かげ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 陰

  • 陰謀âm mưu
  • 陰気u ám / âm u
Học 陰 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 陰

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 陰 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí