KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 鶴
鶴
Kanji Jōyō bậc trung học

鶴 — “chim hạc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かく, つる
Âm Hán Việt HẠC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chim hạc” trong tiếng Nhật là 鶴, đọc là kaku, tsuru (かく, つる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鶴 (chim hạc).

Thử ngay

鶴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鶴
Nghĩachim hạc
Âm đọcかく, つる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鶴 (chim hạc)

Cách đọc 鶴

鶴 đọc là kaku (かく) hoặc tsuru (つる) tùy theo từ.

Học 鶴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鶴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鶴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí