“hình vẽ / đồ” trong tiếng Nhật là 図, đọc là zu, to, haka (ず, と, はか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 地図 (bản đồ).
図 nghĩa là gì?
地図を見る。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: