KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 図
図
Kanji Kyōiku

図 — “hình vẽ / đồ” trong tiếng Nhật

Lớp 2ず, と, はか
Bộ thủ ⼞ · bộ 31

“hình vẽ / đồ” trong tiếng Nhật là 図, đọc là zu, to, haka (ず, と, はか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 地図 (bản đồ).

Thử ngay

図 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji図
Nghĩahình vẽ / đồ
Âm đọcず, と, はか
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ地図 (bản đồ)

Cách đọc 図

図 đọc là zu (ず) hoặc to (と) hoặc haka (はか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 図

  • 地図ちずbản đồ
  • 図書館thư viện
Học 図 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 図

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 図 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí