KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 墓
墓
Kanji Kyōiku

墓 — “mộ / mồ” trong tiếng Nhật

Lớp 5ぼ, はか
Âm Hán Việt MỘ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mộ / mồ” trong tiếng Nhật là 墓, đọc là bo, haka (ぼ, はか). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 墓地 (nghĩa trang).

Thử ngay

墓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji墓
Nghĩamộ / mồ
Âm đọcぼ, はか
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ墓地 (nghĩa trang)

Cách đọc 墓

墓 đọc là bo (ぼ) hoặc haka (はか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 墓

  • 墓地nghĩa trang
  • 陵墓lăng mộ
Học 墓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 墓

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 墓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí