“mộ / mồ” trong tiếng Nhật là 墓, đọc là bo, haka (ぼ, はか). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 墓地 (nghĩa trang).
墓 nghĩa là gì?
お墓に花をそなえる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: