KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 拍
拍
Kanji Jōyō bậc trung học

拍 — “vỗ tay / nhịp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はく, ひょう
Âm Hán Việt PHẾCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vỗ tay / nhịp” trong tiếng Nhật là 拍, đọc là haku, hyou (はく, ひょう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 拍手 (vỗ tay).

Thử ngay

拍 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji拍
Nghĩavỗ tay / nhịp
Âm đọcはく, ひょう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ拍手 (vỗ tay)

Cách đọc 拍

拍 đọc là haku (はく) hoặc hyou (ひょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 拍

  • 拍手vỗ tay
Học 拍 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 拍

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 拍 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí