“mong muốn / vọng” trong tiếng Nhật là 望, đọc là bou, mou, nozo (ぼう, もう, のぞ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 希望 (hi vọng).
望 nghĩa là gì?
合格を望んでいる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: