KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 望
望
Kanji Kyōiku

望 — “mong muốn / vọng” trong tiếng Nhật

Lớp 4ぼう, もう, のぞ
Âm Hán Việt VỌNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mong muốn / vọng” trong tiếng Nhật là 望, đọc là bou, mou, nozo (ぼう, もう, のぞ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 希望 (hi vọng).

Thử ngay

望 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji望
Nghĩamong muốn / vọng
Âm đọcぼう, もう, のぞ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ希望 (hi vọng)

Cách đọc 望

望 đọc là bou (ぼう) hoặc mou (もう) hoặc nozo (のぞ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 望

  • 希望きぼうhy vọng
  • 欲望ham muốn
  • 眺望tầm nhìn, cảnh nhìn
  • 渇望khao khát
  • 羨望sự ghen tị, ngưỡng mộ
Học 望 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 望

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 望 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí