KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 詳
詳
Kanji Jōyō bậc trung học

詳 — “chi tiết / tường tận” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょう, くわ, つまび
Âm Hán Việt TƯỜNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chi tiết / tường tận” trong tiếng Nhật là 詳, đọc là shou, kuwa, tsumabi (しょう, くわ, つまび). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 詳細 (chi tiết).

Thử ngay

詳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji詳
Nghĩachi tiết / tường tận
Âm đọcしょう, くわ, つまび
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ詳細 (chi tiết)

Cách đọc 詳

詳 đọc là shou (しょう) hoặc kuwa (くわ) hoặc tsumabi (つまび) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 詳

  • 詳細chi tiết
Học 詳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 詳

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 詳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí