KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 床
床
Kanji Jōyō bậc trung học

床 — “sàn nhà / giường” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょう, とこ, ゆか
Âm Hán Việt SÀNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sàn nhà / giường” trong tiếng Nhật là 床, đọc là shou, toko, yuka (しょう, とこ, ゆか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 床屋 (tiệm cắt tóc).

Thử ngay

床 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji床
Nghĩasàn nhà / giường
Âm đọcしょう, とこ, ゆか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ床屋 (tiệm cắt tóc)

Cách đọc 床

床 đọc là shou (しょう) hoặc toko (とこ) hoặc yuka (ゆか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 床

  • 床屋tiệm cắt tóc
Học 床 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 床

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 床 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí