KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 床
Kanji Jōyō bậc trung học

床 — sàn nhà / giường

Cao thủ (高手)しょう, とこ, ゆか
Âm Hán Việt SÀNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

床 (âm đọc: しょう, とこ, ゆか; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sàn nhà / giường”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 床屋 (tiệm cắt tóc).

Thử ngay

床 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasàn nhà / giường
Âm đọcしょう, とこ, ゆか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ床屋 (tiệm cắt tóc)

Cách đọc 床

床 đọc là しょう hoặc とこ hoặc ゆか tùy theo từ.

Từ vựng chứa 床

  • tiệm cắt tóc
Học 床 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 床 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí