KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 細
細
Kanji Kyōiku

細 — “mỏng / nhỏ” trong tiếng Nhật

Lớp 2さい, こま, ほそ
Âm Hán Việt TỚI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mỏng / nhỏ” trong tiếng Nhật là 細, đọc là sai, koma, hoso (さい, こま, ほそ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 細い (mỏng/nhỏ).

Thử ngay

細 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji細
Nghĩamỏng / nhỏ
Âm đọcさい, こま, ほそ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ細い (mỏng/nhỏ)

Cách đọc 細

細 đọc là sai (さい) hoặc koma (こま) hoặc hoso (ほそ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 細

  • 細いmỏng/nhỏ
  • 詳細chi tiết
  • 細胞tế bào
  • 細菌vi khuẩn
  • 脳細胞tế bào thần kinh
Học 細 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 細

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 細 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí