KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 抵
Kanji Jōyō bậc trung học

抵 — chống lại / đến

Cao thủ (高手)てい
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

抵 (âm đọc: てい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chống lại / đến”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 抵抗 (kháng cự).

Thử ngay

抵 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachống lại / đến
Âm đọcてい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ抵抗 (kháng cự)

Cách đọc 抵

抵 đọc là てい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 抵

  • kháng cự
Học 抵 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 抵 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí