“chống lại / đến” trong tiếng Nhật là 抵, đọc là tei (てい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 抵抗 (kháng cự).
抵 nghĩa là gì?
| Kanji | 抵 |
|---|---|
| Nghĩa | chống lại / đến |
| Âm đọc | てい |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 抵抗 (kháng cự) |
抵 đọc là tei (てい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: