KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 緑
緑
Kanji Kyōiku

緑 — “màu xanh lá” trong tiếng Nhật

Lớp 3りょく, ろく, みどり
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

“màu xanh lá” trong tiếng Nhật là 緑, đọc là ryoku, roku, midori (りょく, ろく, みどり). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 緑色 (màu xanh).

Thử ngay

緑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji緑
Nghĩamàu xanh lá
Âm đọcりょく, ろく, みどり
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ緑色 (màu xanh)

Cách đọc 緑

緑 đọc là ryoku (りょく) hoặc roku (ろく) hoặc midori (みどり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 緑

  • 緑色màu xanh
Học 緑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 緑

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 緑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí