KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 耐
耐
Kanji Jōyō bậc trung học

耐 — “chịu đựng / bền” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)たい, た
Bộ thủ ⽽ · bộ 126

“chịu đựng / bền” trong tiếng Nhật là 耐, đọc là tai, ta (たい, た). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 耐久 (bền lâu).

Thử ngay

耐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji耐
Nghĩachịu đựng / bền
Âm đọcたい, た
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ耐久 (bền lâu)

Cách đọc 耐

耐 đọc là tai (たい) hoặc ta (た) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 耐

  • 耐久bền lâu
Học 耐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 耐

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 耐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí