KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 膨
膨
Kanji Jōyō bậc trung học

膨 — “phồng / trương nở” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぼう, ふく
Âm Hán Việt BÀNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phồng / trương nở” trong tiếng Nhật là 膨, đọc là bou, fuku (ぼう, ふく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 膨張 (giãn nở).

Thử ngay

膨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji膨
Nghĩaphồng / trương nở
Âm đọcぼう, ふく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ膨張 (giãn nở)

Cách đọc 膨

膨 đọc là bou (ぼう) hoặc fuku (ふく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 膨

  • 膨張giãn nở
Học 膨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 膨

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 膨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí