KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 恋
恋
Kanji Jōyō bậc trung học

恋 — “tình yêu / yêu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)れん, こ, こい
Âm Hán Việt LUYẾN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tình yêu / yêu” trong tiếng Nhật là 恋, đọc là ren, ko, koi (れん, こ, こい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 恋人 (người yêu).

Thử ngay

恋 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji恋
Nghĩatình yêu / yêu
Âm đọcれん, こ, こい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ恋人 (người yêu)

Cách đọc 恋

恋 đọc là ren (れん) hoặc ko (こ) hoặc koi (こい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 恋

  • 恋人người yêu
Học 恋 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 恋

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 恋 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí