KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 久
久
Kanji Kyōiku

久 — “lâu / lâu dài” trong tiếng Nhật

Lớp 5きゅう, く, ひさ
Âm Hán Việt CỬU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lâu / lâu dài” trong tiếng Nhật là 久, đọc là kyuu, ku, hisa (きゅう, く, ひさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 永久 (vĩnh cửu).

Thử ngay

久 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji久
Nghĩalâu / lâu dài
Âm đọcきゅう, く, ひさ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ永久 (vĩnh cửu)

Cách đọc 久

久 đọc là kyuu (きゅう) hoặc ku (く) hoặc hisa (ひさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 久

  • 永久vĩnh cửu
  • 耐久bền lâu
  • 悠久lâu dài vĩnh cửu
Học 久 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 久

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 久 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí