“lâu / lâu dài” trong tiếng Nhật là 久, đọc là kyuu, ku, hisa (きゅう, く, ひさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 永久 (vĩnh cửu).
久 nghĩa là gì?
久しぶりに会う。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: