“dây thừng” trong tiếng Nhật là 縄, đọc là jou, nawa, tada (じょう, なわ, ただ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 縄跳び (nhảy dây).
縄 nghĩa là gì?
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: