KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 縄
Kanji Jōyō bậc trung học

縄 — dây thừng

Cao thủ (高手)じょう, なわ, ただ
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

縄 (âm đọc: じょう, なわ, ただ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “dây thừng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 縄跳び (nhảy dây).

Thử ngay

縄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩadây thừng
Âm đọcじょう, なわ, ただ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ縄跳び (nhảy dây)

Cách đọc 縄

縄 đọc là じょう hoặc なわ hoặc ただ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 縄

  • Okinawa
  • nhảy dây
Học 縄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 縄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí