KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 沖
Kanji Jōyō bậc trung học

沖 — khơi / ngoài khơi

Cao thủ (高手)ちゅう, おき, おきつ, わく
Âm Hán Việt TRONG·TRÙNG·XUNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

沖 (âm đọc: ちゅう, おき, おきつ, わく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khơi / ngoài khơi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 沖縄 (Okinawa).

Thử ngay

沖 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhơi / ngoài khơi
Âm đọcちゅう, おき, おきつ, わく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ沖縄 (Okinawa)

Cách đọc 沖

沖 đọc là ちゅう hoặc おき hoặc おきつ hoặc わく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 沖

  • Okinawa
Học 沖 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 沖 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí