KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 沖
沖
Kanji Jōyō bậc trung học

沖 — “khơi / ngoài khơi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちゅう, おき, おきつ, わく
Âm Hán Việt TRONG·TRÙNG·XUNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khơi / ngoài khơi” trong tiếng Nhật là 沖, đọc là chuu, oki, okitsu (ちゅう, おき, おきつ, わく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 沖縄 (Okinawa).

Thử ngay

沖 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji沖
Nghĩakhơi / ngoài khơi
Âm đọcちゅう, おき, おきつ, わく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ沖縄 (Okinawa)

Cách đọc 沖

沖 đọc là chuu (ちゅう) hoặc oki (おき) hoặc okitsu (おきつ) hoặc waku (わく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 沖

  • 沖縄Okinawa
Học 沖 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 沖

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 沖 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí