“lắc / lay động” trong tiếng Nhật là 揺, đọc là you, yu, ugo (よう, ゆ, うご). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 動揺 (dao động).
揺 nghĩa là gì?
| Kanji | 揺 |
|---|---|
| Nghĩa | lắc / lay động |
| Âm đọc | よう, ゆ, うご |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 動揺 (dao động) |
揺 đọc là you (よう) hoặc yu (ゆ) hoặc ugo (うご) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: