KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 揺
揺
Kanji Jōyō bậc trung học

揺 — “lắc / lay động” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)よう, ゆ, うご
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

“lắc / lay động” trong tiếng Nhật là 揺, đọc là you, yu, ugo (よう, ゆ, うご). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 動揺 (dao động).

Thử ngay

揺 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji揺
Nghĩalắc / lay động
Âm đọcよう, ゆ, うご
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ動揺 (dao động)

Cách đọc 揺

揺 đọc là you (よう) hoặc yu (ゆ) hoặc ugo (うご) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 揺

  • 動揺dao động
Học 揺 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 揺

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 揺 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí