KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 跳
跳
Kanji Jōyō bậc trung học

跳 — “nhảy / bật lên” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちょう, は, と, -と
Âm Hán Việt KHÊU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nhảy / bật lên” trong tiếng Nhật là 跳, đọc là chou, ha, to (ちょう, は, と, -と). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 跳躍 (nhảy vọt).

Thử ngay

跳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji跳
Nghĩanhảy / bật lên
Âm đọcちょう, は, と, -と
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ跳躍 (nhảy vọt)

Cách đọc 跳

跳 đọc là chou (ちょう) hoặc ha (は) hoặc to (と) hoặc to (-と) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 跳

  • 跳躍nhảy vọt
  • 縄跳びnhảy dây
Học 跳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 跳

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 跳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí