KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 甲
Kanji Jōyō bậc trung học

甲 — giáp / hạng nhất

Cao thủ (高手)こう, かん, きのえ
Âm Hán Việt GIÁP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

甲 (âm đọc: こう, かん, きのえ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “giáp / hạng nhất”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 甲乙 (giáp ất, hơn kém).

Thử ngay

甲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagiáp / hạng nhất
Âm đọcこう, かん, きのえ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ甲乙 (giáp ất, hơn kém)

Cách đọc 甲

甲 đọc là こう hoặc かん hoặc きのえ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 甲

  • giáp ất, hơn kém
Học 甲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 甲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí