KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 箋
箋
Kanji Jōyō bậc trung học

箋 — “tờ giấy / phiếu ghi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)せん, ふだ
Bộ thủ ⽵ · bộ 118

“tờ giấy / phiếu ghi” trong tiếng Nhật là 箋, đọc là sen, fuda (せん, ふだ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 便箋 (giấy viết thư).

Thử ngay

箋 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji箋
Nghĩatờ giấy / phiếu ghi
Âm đọcせん, ふだ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ便箋 (giấy viết thư)

Cách đọc 箋

箋 đọc là sen (せん) hoặc fuda (ふだ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 箋

  • 便箋giấy viết thư
Học 箋 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 箋

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 箋 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí