KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 瘍
Kanji Jōyō bậc trung học

瘍 — ung nhọt / khối u

Cao thủ (高手)よう, かさ
Bộ thủ ⽧ · bộ 104

瘍 (âm đọc: よう, かさ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ung nhọt / khối u”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 腫瘍 (khối u).

Thử ngay

瘍 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaung nhọt / khối u
Âm đọcよう, かさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ腫瘍 (khối u)

Cách đọc 瘍

瘍 đọc là よう hoặc かさ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 瘍

  • khối u
  • loét, viêm loét
Học 瘍 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 瘍 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí