“tờ tiền / thẻ” trong tiếng Nhật là 札, đọc là satsu, fuda (さつ, ふだ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 千円札 (tờ 1000 yên).
札 nghĩa là gì?
千円札をはらう。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: