KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 札
札
Kanji Kyōiku

札 — “tờ tiền / thẻ” trong tiếng Nhật

Lớp 4さつ, ふだ
Âm Hán Việt TRÁT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tờ tiền / thẻ” trong tiếng Nhật là 札, đọc là satsu, fuda (さつ, ふだ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 千円札 (tờ 1000 yên).

Thử ngay

札 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji札
Nghĩatờ tiền / thẻ
Âm đọcさつ, ふだ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ千円札 (tờ 1000 yên)

Cách đọc 札

札 đọc là satsu (さつ) hoặc fuda (ふだ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 札

Học 札 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 札

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 札 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí