“tiện lợi / thư” trong tiếng Nhật là 便, đọc là ben, bin, tayo (べん, びん, たよ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 便利 (tiện lợi).
便 nghĩa là gì?
この店は便利だ。
| Kanji | 便 |
|---|---|
| Nghĩa | tiện lợi / thư |
| Âm đọc | べん, びん, たよ |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 便利 (tiện lợi) |
便 đọc là ben (べん) hoặc bin (びん) hoặc tayo (たよ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: