KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 便
便
Kanji Kyōiku

便 — “tiện lợi / thư” trong tiếng Nhật

Lớp 4べん, びん, たよ
Âm Hán Việt TIỆN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tiện lợi / thư” trong tiếng Nhật là 便, đọc là ben, bin, tayo (べん, びん, たよ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 便利 (tiện lợi).

Thử ngay

便 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji便
Nghĩatiện lợi / thư
Âm đọcべん, びん, たよ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ便利 (tiện lợi)

Cách đọc 便

便 đọc là ben (べん) hoặc bin (びん) hoặc tayo (たよ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 便

  • 不便ふべんbất tiện
  • 便利べんりtiện lợi
  • 郵便局ゆうびんきょくbưu điện
  • 郵便bưu điện
  • 便宜tiện lợi, thuận tiện
  • 便箋giấy viết thư
Học 便 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 便

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 便 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí