“cứng / chắc chắn” trong tiếng Nhật là 堅, đọc là ken, kata, gata (けん, かた, -がた). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 堅固 (kiên cố).
堅 nghĩa là gì?
| Kanji | 堅 |
|---|---|
| Nghĩa | cứng / chắc chắn |
| Âm đọc | けん, かた, -がた |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 堅固 (kiên cố) |
堅 đọc là ken (けん) hoặc kata (かた) hoặc gata (-がた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: