KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 芝
Kanji Jōyō bậc trung học

芝 — cỏ / bãi cỏ

Cao thủ (高手)し, しば
Âm Hán Việt CHI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

芝 (âm đọc: し, しば; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cỏ / bãi cỏ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 芝生 (bãi cỏ).

Thử ngay

芝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacỏ / bãi cỏ
Âm đọcし, しば
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ芝生 (bãi cỏ)

Cách đọc 芝

芝 đọc là hoặc しば tùy theo từ.

Từ vựng chứa 芝

  • bãi cỏ
Học 芝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 芝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí