KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 窃
Kanji Jōyō bậc trung học

窃 — trộm / lén lút

Cao thủ (高手)せつ, ぬす, ひそ
Bộ thủ ⽳ · bộ 116

窃 (âm đọc: せつ, ぬす, ひそ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trộm / lén lút”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 窃盗 (trộm cắp).

Thử ngay

窃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatrộm / lén lút
Âm đọcせつ, ぬす, ひそ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ窃盗 (trộm cắp)

Cách đọc 窃

窃 đọc là せつ hoặc ぬす hoặc ひそ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 窃

  • trộm cắp
Học 窃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 窃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí