“trộm / lén lút” trong tiếng Nhật là 窃, đọc là setsu, nusu, hiso (せつ, ぬす, ひそ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 窃盗 (trộm cắp).
窃 nghĩa là gì?
| Kanji | 窃 |
|---|---|
| Nghĩa | trộm / lén lút |
| Âm đọc | せつ, ぬす, ひそ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 窃盗 (trộm cắp) |
窃 đọc là setsu (せつ) hoặc nusu (ぬす) hoặc hiso (ひそ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: