KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 倒
倒
Kanji Jōyō bậc trung học

倒 — “đổ / ngã / lật đổ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とう, たお, -だお, さかさま, さかさ, さかしま
Âm Hán Việt ĐẢO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đổ / ngã / lật đổ” trong tiếng Nhật là 倒, đọc là tou, tao, dao (とう, たお, -だお, さかさま, さかさ, さかしま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 倒産 (phá sản).

Thử ngay

倒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji倒
Nghĩađổ / ngã / lật đổ
Âm đọcとう, たお, -だお, さかさま, さかさ, さかしま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ倒産 (phá sản)

Cách đọc 倒

倒 đọc là tou (とう) hoặc tao (たお) hoặc dao (-だお) hoặc sakasama (さかさま) hoặc sakasa (さかさ) hoặc sakashima (さかしま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 倒

  • 倒産phá sản
  • 罵倒chửi mắng / lăng mạ
Học 倒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 倒

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 倒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí