“di sản / để lại” trong tiếng Nhật là 遺, đọc là i, yui (い, ゆい). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 遺産 (di sản).
遺 nghĩa là gì?
古い遺跡を見学する。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: