KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 眼
眼
Kanji Kyōiku

眼 — “mắt” trong tiếng Nhật

Lớp 5がん, げん, め
Âm Hán Việt NHẢN·NHÃN·NHẶN·NHẪN·NHỞN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mắt” trong tiếng Nhật là 眼, đọc là gan, gen, me (がん, げん, め). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 眼鏡 (kính mắt).

Thử ngay

眼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji眼
Nghĩamắt
Âm đọcがん, げん, め
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ眼鏡 (kính mắt)

Cách đọc 眼

眼 đọc là gan (がん) hoặc gen (げん) hoặc me (め) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 眼

  • 眼鏡kính mắt
Học 眼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 眼

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 眼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí