“mắt” trong tiếng Nhật là 眼, đọc là gan, gen, me (がん, げん, め). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 眼鏡 (kính mắt).
眼 nghĩa là gì?
眼を大きく開ける。
| Kanji | 眼 |
|---|---|
| Nghĩa | mắt |
| Âm đọc | がん, げん, め |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 眼鏡 (kính mắt) |
眼 đọc là gan (がん) hoặc gen (げん) hoặc me (め) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: