“thực / quả” trong tiếng Nhật là 実, đọc là jitsu, mino, mi (じつ, みの, み). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 実際 (thực tế).
実 nghĩa là gì?
木に実がなる。
| Kanji | 実 |
|---|---|
| Nghĩa | thực / quả |
| Âm đọc | じつ, みの, み |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 実際 (thực tế) |
実 đọc là jitsu (じつ) hoặc mino (みの) hoặc mi (み) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: