KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 実
実
Kanji Kyōiku

実 — “thực / quả” trong tiếng Nhật

Lớp 3じつ, みの, み
Bộ thủ ⼧ · bộ 40

“thực / quả” trong tiếng Nhật là 実, đọc là jitsu, mino, mi (じつ, みの, み). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 実際 (thực tế).

Thử ngay

実 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji実
Nghĩathực / quả
Âm đọcじつ, みの, み
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ実際 (thực tế)

Cách đọc 実

実 đọc là jitsu (じつ) hoặc mino (みの) hoặc mi (み) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 実

  • 実験じっけんthí nghiệm
  • 実力じつりょくthực lực
  • 実現じつげんthành hiện thực
  • 実感じっかんcảm nhận rõ
  • 実際thực tế
  • 真実sự thật
  • 誠実trung thực
  • 忠実trung thực
  • 実践thực hành
Học 実 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 実

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 実 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí