“kinh nghiệm / kinh doanh” trong tiếng Nhật là 経, đọc là kei, kyou, he (けい, きょう, へ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 経済 (kinh tế).
経 nghĩa là gì?
三年が経つ。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: