KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 験
験
Kanji Kyōiku

験 — “kinh nghiệm / thử” trong tiếng Nhật

Lớp 4けん, げん
Bộ thủ ⾺ · bộ 187

“kinh nghiệm / thử” trong tiếng Nhật là 験, đọc là ken, gen (けん, げん). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 経験 (kinh nghiệm).

Thử ngay

験 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji験
Nghĩakinh nghiệm / thử
Âm đọcけん, げん
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ経験 (kinh nghiệm)

Cách đọc 験

験 đọc là ken (けん) hoặc gen (げん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 験

  • 実験じっけんthí nghiệm
  • 経験けいけんkinh nghiệm
  • 試験kỳ thi
Học 験 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 験

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 験 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí