KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 牲
牲
Kanji Jōyō bậc trung học

牲 — “vật hiến tế” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)せい
Âm Hán Việt SINH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vật hiến tế” trong tiếng Nhật là 牲, đọc là sei (せい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 犠牲 (hy sinh).

Thử ngay

牲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji牲
Nghĩavật hiến tế
Âm đọcせい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ犠牲 (hy sinh)

Cách đọc 牲

牲 đọc là sei (せい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 牲

  • 犠牲hy sinh
Học 牲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 牲

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 牲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí