KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 牲
Kanji Jōyō bậc trung học

牲 — vật hiến tế

Cao thủ (高手)せい
Âm Hán Việt SINH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

牲 (âm đọc: せい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “vật hiến tế”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 犠牲 (hy sinh).

Thử ngay

牲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩavật hiến tế
Âm đọcせい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ犠牲 (hy sinh)

Cách đọc 牲

牲 đọc là せい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 牲

  • hy sinh
Học 牲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 牲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí