“hy sinh” trong tiếng Nhật là 犠, đọc là gi, ki, ikenie (ぎ, き, いけにえ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 犠牲 (hy sinh).
犠 nghĩa là gì?
| Kanji | 犠 |
|---|---|
| Nghĩa | hy sinh |
| Âm đọc | ぎ, き, いけにえ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 犠牲 (hy sinh) |
犠 đọc là gi (ぎ) hoặc ki (き) hoặc ikenie (いけにえ) tùy theo từ.