KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 秩
秩
Kanji Jōyō bậc trung học

秩 — “trật tự / ngăn nắp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ちつ
Âm Hán Việt TRẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trật tự / ngăn nắp” trong tiếng Nhật là 秩, đọc là chitsu (ちつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 秩序 (trật tự).

Thử ngay

秩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji秩
Nghĩatrật tự / ngăn nắp
Âm đọcちつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ秩序 (trật tự)

Cách đọc 秩

秩 đọc là chitsu (ちつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 秩

  • 秩序trật tự
Học 秩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 秩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí