KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 祥
祥
Kanji Jōyō bậc trung học

祥 — “điềm lành / cát tường” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょう, さいわ, きざ, よ, つまび
Bộ thủ ⽰ · bộ 113

“điềm lành / cát tường” trong tiếng Nhật là 祥, đọc là shou, saiwa, kiza (しょう, さいわ, きざ, よ, つまび). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 吉祥 (điềm lành).

Thử ngay

祥 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji祥
Nghĩađiềm lành / cát tường
Âm đọcしょう, さいわ, きざ, よ, つまび
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ吉祥 (điềm lành)

Cách đọc 祥

祥 đọc là shou (しょう) hoặc saiwa (さいわ) hoặc kiza (きざ) hoặc yo (よ) hoặc tsumabi (つまび) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 祥

  • 吉祥điềm lành
Học 祥 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 祥

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 祥 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí