“rang / sắc (thuốc)” trong tiếng Nhật là 煎, đọc là sen, i, ni (せん, い, に). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 煎茶 (trà sencha / trà xanh sắc).
煎 nghĩa là gì?
| Kanji | 煎 |
|---|---|
| Nghĩa | rang / sắc (thuốc) |
| Âm đọc | せん, い, に |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 煎茶 (trà sencha / trà xanh sắc) |
煎 đọc là sen (せん) hoặc i (い) hoặc ni (に) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: