KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 煎
煎
Kanji Jōyō bậc trung học

煎 — “rang / sắc (thuốc)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)せん, い, に
Bộ thủ ⽕ · bộ 86

“rang / sắc (thuốc)” trong tiếng Nhật là 煎, đọc là sen, i, ni (せん, い, に). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 煎茶 (trà sencha / trà xanh sắc).

Thử ngay

煎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji煎
Nghĩarang / sắc (thuốc)
Âm đọcせん, い, に
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ煎茶 (trà sencha / trà xanh sắc)

Cách đọc 煎

煎 đọc là sen (せん) hoặc i (い) hoặc ni (に) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 煎

  • 煎茶trà sencha / trà xanh sắc
Học 煎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 煎

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 煎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí