KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 諦
Kanji Jōyō bậc trung học

諦 — từ bỏ / buông

Cao thủ (高手)てい, たい, あきら, つまびらか, まこと
Bộ thủ ⾔ · bộ 149

諦 (âm đọc: てい, たい, あきら, つまびらか, まこと; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “từ bỏ / buông”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 諦める (từ bỏ / bỏ cuộc).

Thử ngay

諦 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatừ bỏ / buông
Âm đọcてい, たい, あきら, つまびらか, まこと
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ諦める (từ bỏ / bỏ cuộc)

Cách đọc 諦

諦 đọc là てい hoặc たい hoặc あきら hoặc つまびらか hoặc まこと tùy theo từ.

Từ vựng chứa 諦

  • 諦めるtừ bỏ / bỏ cuộc
Học 諦 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 諦 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí