“từ bỏ / buông” trong tiếng Nhật là 諦, đọc là tei, tai, akira (てい, たい, あきら, つまびらか, まこと). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 諦める (từ bỏ / bỏ cuộc).
諦 nghĩa là gì?
| Kanji | 諦 |
|---|---|
| Nghĩa | từ bỏ / buông |
| Âm đọc | てい, たい, あきら, つまびらか, まこと |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 諦める (từ bỏ / bỏ cuộc) |
諦 đọc là tei (てい) hoặc tai (たい) hoặc akira (あきら) hoặc tsumabiraka (つまびらか) hoặc makoto (まこと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: