KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 緻
Kanji Jōyō bậc trung học

緻 — tỉ mỉ / tinh xảo

Cao thủ (高手)ち, こまか
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

緻 (âm đọc: ち, こまか; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tỉ mỉ / tinh xảo”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 緻密 (tỉ mỉ / chi tiết).

Thử ngay

緻 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatỉ mỉ / tinh xảo
Âm đọcち, こまか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ緻密 (tỉ mỉ / chi tiết)

Cách đọc 緻

緻 đọc là hoặc こまか tùy theo từ.

Từ vựng chứa 緻

  • tỉ mỉ / chi tiết
Học 緻 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 緻 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí